字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚巫鬟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚巫鬟
楚巫鬟
Nghĩa
1.形容秀美的山容。楚巫,指巫山神女。鬟,发髻。
Chữ Hán chứa trong
楚
巫
鬟