字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚挽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚挽
楚挽
Nghĩa
1.悲痛的挽歌。 2.指楚声的挽歌。
Chữ Hán chứa trong
楚
挽