字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚梦
楚梦
Nghĩa
1.指楚国云梦泽。 2.本指楚王游阳台梦遇巫山神女事◇借指短暂的美梦。多指男女欢会。
Chữ Hán chứa trong
楚
梦