字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚灵均
楚灵均
Nghĩa
1.即屈原。因其为楚人,字灵均,故称。
Chữ Hán chứa trong
楚
灵
均