字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚王
楚王
Nghĩa
1.楚国的君王。文学作品中多指在阳台梦遇巫山神女的楚怀王或楚襄王。
Chữ Hán chứa trong
楚
王