字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚王风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚王风
楚王风
Nghĩa
1.战国楚宋玉《风赋》谓,楚襄王游于兰台之宫,有风飒然而至,襄王曰"快哉此风!"宋玉曰,此"清凉雄风","独大王之风耳"◇因用"楚王风"指凉风;大风。
Chữ Hán chứa trong
楚
王
风