字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚瑟
楚瑟
Nghĩa
1.楚地的瑟。 2.指楚瑟之声。
Chữ Hán chứa trong
楚
瑟