字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚璞
楚璞
Nghĩa
1.指楚人卞和献给楚王的玉璞。比喻珍品或英才。
Chữ Hán chứa trong
楚
璞
楚璞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台