字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚神
楚神
Nghĩa
1.指巫山神女。 2.指金陵锺山蒋帝『末蒋子文为秣陵尉,逐贼死于锺山,三国吴孙权封之为中都侯,立庙。南朝齐进号为蒋帝。
Chữ Hán chứa trong
楚
神