字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚纩
楚纩
Nghĩa
1.楚地的丝绵。《左传·宣公十二年》"冬,楚子伐萧……申公巫臣曰'师人多寒。'王巡三军,拊而勉之,三军之士皆如挟纩。遂傅于萧。"后因以"楚纩"指君上的赐与,有被德感恩之意。
Chữ Hán chứa trong
楚
纩