字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚舞吴歌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚舞吴歌
楚舞吴歌
Nghĩa
1.泛指江南的轻歌曼舞。
Chữ Hán chứa trong
楚
舞
吴
歌