字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚邻
楚邻
Nghĩa
1.战国楚宋玉《登徒子好色赋》写其邻女"东家之子","增之一分则太长,减之一分则太短;着粉则太白,施朱则太赤",貌美无比◇因以"楚邻"代指美女。
Chữ Hán chứa trong
楚
邻