字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚难 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚难
楚难
Nghĩa
1.《汉书.楚元王刘交传》载元王每置酒,为穆生设醴,及王戊即位,后忘设。穆生退曰"可以逝矣!"遂谢病去。及景帝三年,楚王戊与吴通,谋反,失败,自杀。穆生免于难◇用"楚难"指此事。
Chữ Hán chứa trong
楚
难