字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚魄
楚魄
Nghĩa
1.指朝云暮雨的巫山神女。
Chữ Hán chứa trong
楚
魄