字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楛耕
楛耕
Nghĩa
1.谓耕作粗劣不精。
Chữ Hán chứa trong
楛
耕