字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楞伽瓶
楞伽瓶
Nghĩa
1.僧人用的盛水器。
Chữ Hán chứa trong
楞
伽
瓶
楞伽瓶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台