字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楞场
楞场
Nghĩa
1.木材采伐运输过程中,汇集﹑堆存和转运的场所。
Chữ Hán chứa trong
楞
场