字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楞头呆脑
楞头呆脑
Nghĩa
1.见"楞头楞脑"。
Chữ Hán chứa trong
楞
头
呆
脑