字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楠榴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楠榴
楠榴
Nghĩa
1.亦作"楠瘤"。 2.楠木的瘿瘤。俗称楠木疙瘩。
Chữ Hán chứa trong
楠
榴