字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楦排
楦排
Nghĩa
1.鞋楦。因鞋楦除首尾鞋模外,中间有一排木片供增减尺寸,故名。
Chữ Hán chứa trong
楦
排