字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楸叶
楸叶
Nghĩa
1.楸树叶。唐宋习俗用以象征秋意。
Chữ Hán chứa trong
楸
叶