字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楸线
楸线
Nghĩa
1.秋天楸树下垂的细枝。
Chữ Hán chứa trong
楸
线