字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楼橹
楼橹
Nghĩa
1.亦作"楼櫓"。亦作"楼?"。 2.古代军中用以瞭望﹑攻守的无顶盖的高台。建于地面或车﹑船之上。
Chữ Hán chứa trong
楼
橹