字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
概貌
概貌
Nghĩa
大概的状况沿海城市~ㄧ地形~。
Chữ Hán chứa trong
概
貌
概貌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台