字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榄酱
榄酱
Nghĩa
1.指橄榄肉捶碎干放后出现的霜状物。可入药。
Chữ Hán chứa trong
榄
酱