字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榆木圪垯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榆木圪垯
榆木圪垯
Nghĩa
1.坚硬的榆树根。喻思想顽固。
Chữ Hán chứa trong
榆
木
圪
垯