字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榆槿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榆槿
榆槿
Nghĩa
1.榆与堇。皮有滑汁,古代常用作使菜肴滑润的调味品。
Chữ Hán chứa trong
榆
槿