字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榆荚
榆荚
Nghĩa
1.亦作"榆筴"。 2.榆树的果实。初春时先于叶而生,联缀成串,形似铜钱,俗呼榆钱。 3.汉代钱币名。即荚钱。重三铢,钱面有"汉兴"二字。
Chữ Hán chứa trong
榆
荚
榆荚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台