字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榔榆
榔榆
Nghĩa
1.落叶乔木。叶子互生,秋天开淡黄色小花,结翅果,椭圆形。木材坚硬致密,可制车轮﹑农具等。也写作"朗榆"。参阅明李时珍《本草纲目·木二·朗榆》。
Chữ Hán chứa trong
榔
榆