字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榔槺
榔槺
Nghĩa
器物长大,笨重,用起来不方便。
Chữ Hán chứa trong
榔
槺