榖皮

Nghĩa

1.榖树的皮。其纤维坚韧﹐可作造纸原料。古时或以其纤维织布。

Chữ Hán chứa trong

榖皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台