字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榖皮
榖皮
Nghĩa
1.榖树的皮。其纤维坚韧﹐可作造纸原料。古时或以其纤维织布。
Chữ Hán chứa trong
榖
皮
榖皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台