字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榛狉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榛狉
榛狉
Nghĩa
1.唐柳宗元《封建论》"彼其初与万物皆生,草木榛榛,鹿豕狉狉。"后因以"榛狉"形容未开化。
Chữ Hán chứa trong
榛
狉