字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榛秽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榛秽
榛秽
Nghĩa
1.亦作"榛薲"。 2.丛生的杂草。 3.喻邪恶。
Chữ Hán chứa trong
榛
秽