字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榝梓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榝梓
榝梓
Nghĩa
1.黄榝树与梓树。两种大木。 2.比喻栋梁之材。
Chữ Hán chứa trong
榝
梓