字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榟橥
榟橥
Nghĩa
1.标志,植木以作表记。 2.标明,揭示。
Chữ Hán chứa trong
榟
橥