字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榡郎
榡郎
Nghĩa
1.手执盾牌立于帝宫台阶两旁的卫士。
Chữ Hán chứa trong
榡
郎