字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榨取 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榨取
榨取
Nghĩa
①挤压而取得榨取油脂|榨取糖汁。②比喻残酷剥削、搜刮帝国主义榨取殖民地财富供养本土。
Chữ Hán chứa trong
榨
取