字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榨床
榨床
Nghĩa
1.榨糖﹑榨油等器具的底座,是榨的主要部件。
Chữ Hán chứa trong
榨
床