字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榫眼
榫眼
Nghĩa
1.器物上承受榫头的凹形洞。
Chữ Hán chứa trong
榫
眼