字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榰机石
榰机石
Nghĩa
1.支机石。传说汉武帝令张骞寻觅河源,骞乘槎至天河,见一妇人浣纱,妇人与骞一石。骞既归,以石问于成都卜人严君平,严谓是织女支机石。
Chữ Hán chứa trong
榰
机
石