字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榴弹炮
榴弹炮
Nghĩa
炮身较短、初速小、弹道弯曲的火炮,可用来射击各种地形上不同性质的目标。
Chữ Hán chứa trong
榴
弹
炮