字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榴皮字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榴皮字
榴皮字
Nghĩa
1.指宋时回道人以石榴皮题诗于湖州归安东林隐士沈思(即沈东老)庵壁事。
Chữ Hán chứa trong
榴
皮
字