字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榴花
榴花
Nghĩa
1.石榴花。 2.据《南史.夷貊传上.扶南国》载,顿逊国有酒树似安石榴,采其花汁停瓮中,数日成酒◇以"榴花"雅称美酒。
Chữ Hán chứa trong
榴
花