字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榴莲
榴莲
Nghĩa
1.常绿乔木。叶子长椭圆形,表面光滑,背面生鳞片。果实球形,表面有很多硬刺,果肉味美,为热带著名果品之一。原产马来西亚,我国广东﹑海南也有。
Chữ Hán chứa trong
榴
莲