字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榷场
榷场
Nghĩa
1.宋﹑辽﹑金﹑元时在边境所设的同邻国互市的市场。场内贸易由官吏主持,除官营外,商人需纳税﹑交牙钱,领得证明文件方能交易。
Chữ Hán chứa trong
榷
场