字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榻榻眯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榻榻眯
榻榻眯
Nghĩa
1.日本房屋铺在室内地板上的草垫或草席。
Chữ Hán chứa trong
榻
眯