字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
榼牙料嘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榼牙料嘴
榼牙料嘴
Nghĩa
1.斗嘴,争吵。
Chữ Hán chứa trong
榼
牙
料
嘴