榾柮

Nghĩa

1.亦作"榾"。 2.木柴块,树根疙瘩。可代炭用。 3.泛指根部。

Chữ Hán chứa trong

榾柮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台