字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槊血满袖
槊血满袖
Nghĩa
1.谓奋槊进击,血染征袍。形容英勇战斗。
Chữ Hán chứa trong
槊
血
满
袖