字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槐序
槐序
Nghĩa
1.指夏季。因槐树于夏季开花,故称。
Chữ Hán chứa trong
槐
序